02
Th7/2100
T6
Ất Tỵ(Âm: 25/5)
Đại AnBìnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
04
Th7/2100
CN
Đinh Mùi(Âm: 27/5)
Tốc HỷChấpMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th7/2100
T5
Tân Hợi(Âm: 2/6)
Tốc HỷThànhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
12
Th7/2100
T2
Ất Mão(Âm: 6/6)
Đại AnKiếnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
14
Th7/2100
T4
Đinh Tỵ(Âm: 8/6)
Tốc HỷMãnChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
20
Th7/2100
T3
Quý Hợi(Âm: 14/6)
Tốc HỷThànhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th7/2100
T7
Đinh Mão(Âm: 18/6)
Đại AnKiếnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th7/2100
T2
Kỷ Tỵ(Âm: 20/6)
Tốc HỷMãnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 2100
02/07 (Ất Tỵ, Đại An) -- 04/07 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 08/07 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 12/07 (Ất Mão, Đại An) -- 14/07 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 20/07 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 24/07 (Đinh Mão, Đại An) -- 26/07 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.