◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 6 NĂM 2100

▶

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
03
Th6/2100
T5
Bình Tý(Âm: 26/4)
Đại AnBếKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th6/2100
T7
Mậu Dần(Âm: 28/4)
Tốc HỷTrừVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
08
Th6/2100
T3
Tân Tỵ(Âm: 1/5)
Đại AnBìnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th6/2100
T5
Quý Mùi(Âm: 3/5)
Tốc HỷChấpTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th6/2100
T2
Đinh Hợi(Âm: 7/5)
Đại AnThuTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
16
Th6/2100
T4
Kỷ Sửu(Âm: 9/5)
Tốc HỷBếChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
20
Th6/2100
CN
Quý Tỵ(Âm: 13/5)
Đại AnBìnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
22
Th6/2100
T3
Ất Mùi(Âm: 15/5)
Tốc HỷChấpMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th6/2100
T7
Kỷ Hợi(Âm: 19/5)
Đại AnThuNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th6/2100
T2
Tân Sửu(Âm: 21/5)
Tốc HỷBếNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2100

03/06 (Bình Tý, Đại An) -- 05/06 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 08/06 (Tân Tỵ, Đại An) -- 10/06 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 14/06 (Đinh Hợi, Đại An) -- 16/06 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 20/06 (Quý Tỵ, Đại An) -- 22/06 (Ất Mùi, Tốc Hỷ) -- 26/06 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 28/06 (Tân Sửu, Tốc Hỷ)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.