02
Th7/2054
T5
Giáp Thìn(Âm: 27/5)
Tốc HỷMãnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th7/2054
T2
Mậu Thân(Âm: 2/6)
Tốc HỷChấpTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
10
Th7/2054
T6
Nhâm Tý(Âm: 6/6)
Đại AnThuQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th7/2054
CN
Giáp Dần(Âm: 8/6)
Tốc HỷBếTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
16
Th7/2054
T5
Mậu Ngọ(Âm: 12/6)
Đại AnBìnhGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
18
Th7/2054
T7
Canh Thân(Âm: 14/6)
Tốc HỷChấpĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
22
Th7/2054
T4
Giáp Tý(Âm: 18/6)
Đại AnThuCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th7/2054
T6
Bình Dần(Âm: 20/6)
Tốc HỷBếNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
28
Th7/2054
T3
Canh Ngọ(Âm: 24/6)
Đại AnBìnhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
30
Th7/2054
T5
Nhâm Thân(Âm: 26/6)
Tốc HỷChấpKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 2054
02/07 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ) -- 06/07 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 10/07 (Nhâm Tý, Đại An) -- 12/07 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 16/07 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 18/07 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 22/07 (Giáp Tý, Đại An) -- 24/07 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 28/07 (Canh Ngọ, Đại An) -- 30/07 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.