01
Th6/2054
T2
Quý Dậu(Âm: 26/4)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th6/2054
T4
Ất Hợi(Âm: 28/4)
Tốc HỷKhaiBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
06
Th6/2054
T7
Mậu Dần(Âm: 1/5)
Đại AnKiếnVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
08
Th6/2054
T2
Canh Thìn(Âm: 3/5)
Tốc HỷMãnTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
14
Th6/2054
CN
Bình Tuất(Âm: 9/5)
Tốc HỷThànhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
18
Th6/2054
T5
Canh Dần(Âm: 13/5)
Đại AnKiếnGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
20
Th6/2054
T7
Nhâm Thìn(Âm: 15/5)
Tốc HỷMãnĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
26
Th6/2054
T6
Mậu Tuất(Âm: 21/5)
Tốc HỷThànhNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
30
Th6/2054
T3
Nhâm Dần(Âm: 25/5)
Đại AnKiếnThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2054
01/06 (Quý Dậu, Đại An) -- 03/06 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 06/06 (Mậu Dần, Đại An) -- 08/06 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 14/06 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 18/06 (Canh Dần, Đại An) -- 20/06 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 26/06 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 30/06 (Nhâm Dần, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.