04
Th7/2053
T6
Tân Sửu(Âm: 19/5)
Đại AnBếLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
06
Th7/2053
CN
Quý Mão(Âm: 21/5)
Tốc HỷTrừMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th7/2053
T5
Đinh Mùi(Âm: 25/5)
Đại AnChấpTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
17
Th7/2053
T5
Giáp Dần(Âm: 2/6)
Tốc HỷBếGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
21
Th7/2053
T2
Mậu Ngọ(Âm: 6/6)
Đại AnBìnhTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
23
Th7/2053
T4
Canh Thân(Âm: 8/6)
Tốc HỷChấpCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th7/2053
CN
Giáp Tý(Âm: 12/6)
Đại AnThuHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th7/2053
T3
Bình Dần(Âm: 14/6)
Tốc HỷBếThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 2053
04/07 (Tân Sửu, Đại An) -- 06/07 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 10/07 (Đinh Mùi, Đại An) -- 17/07 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 21/07 (Mậu Ngọ, Đại An) -- 23/07 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 27/07 (Giáp Tý, Đại An) -- 29/07 (Bình Dần, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.