02
Th6/2053
T2
Kỷ Tỵ(Âm: 16/4)
Tốc HỷĐịnhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th6/2053
T6
Quý Dậu(Âm: 20/4)
Đại AnThànhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
08
Th6/2053
CN
Ất Hợi(Âm: 22/4)
Tốc HỷKhaiMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th6/2053
T5
Kỷ Mão(Âm: 26/4)
Đại AnMãnTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th6/2053
T7
Tân Tỵ(Âm: 28/4)
Tốc HỷĐịnhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th6/2053
T2
Quý Mùi(Âm: 1/5)
Đại AnChấpTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
22
Th6/2053
CN
Kỷ Sửu(Âm: 7/5)
Đại AnBếPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
24
Th6/2053
T3
Tân Mão(Âm: 9/5)
Tốc HỷTrừMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th6/2053
T7
Ất Mùi(Âm: 13/5)
Đại AnChấpNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2053
02/06 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 06/06 (Quý Dậu, Đại An) -- 08/06 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 12/06 (Kỷ Mão, Đại An) -- 14/06 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 16/06 (Quý Mùi, Đại An) -- 22/06 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 24/06 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 28/06 (Ất Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.