02
Th7/1928
T2
Quý Mão(Âm: 15/5)
Tốc HỷTrừTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
06
Th7/1928
T6
Đinh Mùi(Âm: 19/5)
Đại AnChấpCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th7/1928
T5
Quý Sửu(Âm: 25/5)
Đại AnBếĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
14
Th7/1928
T7
Ất Mão(Âm: 27/5)
Tốc HỷTrừNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th7/1928
T4
Kỷ Mùi(Âm: 2/6)
Tốc HỷĐịnhBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
22
Th7/1928
CN
Quý Hợi(Âm: 6/6)
Đại AnThànhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th7/1928
T3
Ất Sửu(Âm: 8/6)
Tốc HỷKhaiChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th7/1928
T7
Kỷ Tỵ(Âm: 12/6)
Đại AnMãnLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th7/1928
T2
Tân Mùi(Âm: 14/6)
Tốc HỷĐịnhTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 1928
02/07 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 06/07 (Đinh Mùi, Đại An) -- 12/07 (Quý Sửu, Đại An) -- 14/07 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 18/07 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 22/07 (Quý Hợi, Đại An) -- 24/07 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 28/07 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 30/07 (Tân Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.