03
Th6/1928
CN
Giáp Tuất(Âm: 16/4)
Tốc HỷThuTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
07
Th6/1928
T5
Mậu Dần(Âm: 20/4)
Đại AnTrừGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
09
Th6/1928
T7
Canh Thìn(Âm: 22/4)
Tốc HỷBìnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
15
Th6/1928
T6
Bình Tuất(Âm: 28/4)
Tốc HỷThuNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
18
Th6/1928
T2
Kỷ Sửu(Âm: 1/5)
Đại AnBếNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th6/1928
T4
Tân Mão(Âm: 3/5)
Tốc HỷTrừBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
24
Th6/1928
CN
Ất Mùi(Âm: 7/5)
Đại AnChấpMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th6/1928
T7
Tân Sửu(Âm: 13/5)
Đại AnBếLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1928
03/06 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 07/06 (Mậu Dần, Đại An) -- 09/06 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 15/06 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 18/06 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 20/06 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 24/06 (Ất Mùi, Đại An) -- 30/06 (Tân Sửu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.