01
Th7/1914
T4
Mậu Tý(Âm: 9/5)
Tốc HỷKhaiCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th7/1914
CN
Nhâm Thìn(Âm: 13/5)
Đại AnMãnHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th7/1914
T3
Giáp Ngọ(Âm: 15/5)
Tốc HỷĐịnhThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
11
Th7/1914
T7
Mậu Tuất(Âm: 19/5)
Đại AnThànhVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
13
Th7/1914
T2
Canh Tý(Âm: 21/5)
Tốc HỷKhaiTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
17
Th7/1914
T6
Giáp Thìn(Âm: 25/5)
Đại AnMãnQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th7/1914
CN
Bình Ngọ(Âm: 27/5)
Tốc HỷĐịnhTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
24
Th7/1914
T6
Tân Hợi(Âm: 2/6)
Tốc HỷThànhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th7/1914
T3
Ất Mão(Âm: 6/6)
Đại AnKiếnMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th7/1914
T5
Đinh Tỵ(Âm: 8/6)
Tốc HỷMãnĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 7 năm 1914
01/07 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 05/07 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 07/07 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 11/07 (Mậu Tuất, Đại An) -- 13/07 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 17/07 (Giáp Thìn, Đại An) -- 19/07 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 24/07 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 28/07 (Ất Mão, Đại An) -- 30/07 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.