06
Th6/2097
T5
Giáp Tý(Âm: 26/4)
Đại AnBếKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th6/2097
T7
Bình Dần(Âm: 28/4)
Tốc HỷTrừVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
10
Th6/2097
T2
Mậu Thìn(Âm: 1/5)
Đại AnMãnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
12
Th6/2097
T4
Canh Ngọ(Âm: 3/5)
Tốc HỷĐịnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
16
Th6/2097
CN
Giáp Tuất(Âm: 7/5)
Đại AnThànhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
18
Th6/2097
T3
Bình Tý(Âm: 9/5)
Tốc HỷKhaiDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th6/2097
T7
Canh Thìn(Âm: 13/5)
Đại AnMãnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
24
Th6/2097
T2
Nhâm Ngọ(Âm: 15/5)
Tốc HỷĐịnhTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
28
Th6/2097
T6
Bình Tuất(Âm: 19/5)
Đại AnThànhNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
30
Th6/2097
CN
Mậu Tý(Âm: 21/5)
Tốc HỷKhaiHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2097
06/06 (Giáp Tý, Đại An) -- 08/06 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 10/06 (Mậu Thìn, Đại An) -- 12/06 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 16/06 (Giáp Tuất, Đại An) -- 18/06 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 22/06 (Canh Thìn, Đại An) -- 24/06 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 28/06 (Bình Tuất, Đại An) -- 30/06 (Mậu Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.