02
Th5/2097
T5
Kỷ Sửu(Âm: 21/3)
Đại AnTrừĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
04
Th5/2097
T7
Tân Mão(Âm: 23/3)
Tốc HỷBìnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th5/2097
T6
Đinh Dậu(Âm: 29/3)
Tốc HỷThuLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
13
Th5/2097
T2
Canh Tý(Âm: 2/4)
Đại AnBếTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
15
Th5/2097
T4
Nhâm Dần(Âm: 4/4)
Tốc HỷTrừSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
19
Th5/2097
CN
Bình Ngọ(Âm: 8/4)
Đại AnChấpTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
25
Th5/2097
T7
Nhâm Tý(Âm: 14/4)
Đại AnBếĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
27
Th5/2097
T2
Giáp Dần(Âm: 16/4)
Tốc HỷTrừTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
31
Th5/2097
T6
Mậu Ngọ(Âm: 20/4)
Đại AnChấpNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2097
02/05 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 04/05 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 10/05 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 13/05 (Canh Tý, Đại An) -- 15/05 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 19/05 (Bình Ngọ, Đại An) -- 25/05 (Nhâm Tý, Đại An) -- 27/05 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 31/05 (Mậu Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.