04
Th6/2089
T7
Canh Thìn(Âm: 26/4)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
06
Th6/2089
T2
Nhâm Ngọ(Âm: 28/4)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
11
Th6/2089
T7
Đinh Hợi(Âm: 3/5)
Tốc HỷThuNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th6/2089
T4
Tân Mão(Âm: 7/5)
Đại AnTrừBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
17
Th6/2089
T6
Quý Tỵ(Âm: 9/5)
Tốc HỷBìnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
23
Th6/2089
T5
Kỷ Hợi(Âm: 15/5)
Tốc HỷThuTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
27
Th6/2089
T2
Quý Mão(Âm: 19/5)
Đại AnTrừTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
29
Th6/2089
T4
Ất Tỵ(Âm: 21/5)
Tốc HỷBìnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2089
04/06 (Canh Thìn, Đại An) -- 06/06 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 11/06 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 15/06 (Tân Mão, Đại An) -- 17/06 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 23/06 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 27/06 (Quý Mão, Đại An) -- 29/06 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.