03
Th5/2089
T3
Mậu Thân(Âm: 23/3)
Tốc HỷThànhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th5/2089
T7
Nhâm Tý(Âm: 27/3)
Đại AnKiếnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
09
Th5/2089
T2
Giáp Dần(Âm: 29/3)
Tốc HỷMãnTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
11
Th5/2089
T4
Bình Thìn(Âm: 2/4)
Đại AnBìnhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th5/2089
T6
Mậu Ngọ(Âm: 4/4)
Tốc HỷChấpNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
17
Th5/2089
T3
Nhâm Tuất(Âm: 8/4)
Đại AnThuThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
19
Th5/2089
T5
Giáp Tý(Âm: 10/4)
Tốc HỷBếKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th5/2089
T2
Mậu Thìn(Âm: 14/4)
Đại AnBìnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
25
Th5/2089
T4
Canh Ngọ(Âm: 16/4)
Tốc HỷChấpSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
29
Th5/2089
CN
Giáp Tuất(Âm: 20/4)
Đại AnThuTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
31
Th5/2089
T3
Bình Tý(Âm: 22/4)
Tốc HỷBếDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2089
03/05 (Mậu Thân, Tốc Hỷ) -- 07/05 (Nhâm Tý, Đại An) -- 09/05 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 11/05 (Bình Thìn, Đại An) -- 13/05 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 17/05 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 19/05 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 23/05 (Mậu Thìn, Đại An) -- 25/05 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ) -- 29/05 (Giáp Tuất, Đại An) -- 31/05 (Bình Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.