01
Th6/2084
T5
Tân Hợi(Âm: 28/4)
Tốc HỷKhaiTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
03
Th6/2084
T7
Quý Sửu(Âm: 1/5)
Đại AnBếLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th6/2084
T2
Ất Mão(Âm: 3/5)
Tốc HỷTrừTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
09
Th6/2084
T6
Kỷ Mùi(Âm: 7/5)
Đại AnChấpCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th6/2084
T5
Ất Sửu(Âm: 13/5)
Đại AnBếĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
17
Th6/2084
T7
Đinh Mão(Âm: 15/5)
Tốc HỷTrừNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th6/2084
T4
Tân Mùi(Âm: 19/5)
Đại AnChấpBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
27
Th6/2084
T3
Đinh Sửu(Âm: 25/5)
Đại AnBếChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th6/2084
T5
Kỷ Mão(Âm: 27/5)
Tốc HỷTrừTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2084
01/06 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 03/06 (Quý Sửu, Đại An) -- 05/06 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 09/06 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 15/06 (Ất Sửu, Đại An) -- 17/06 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 21/06 (Tân Mùi, Đại An) -- 27/06 (Đinh Sửu, Đại An) -- 29/06 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.