01
Th5/2084
T2
Canh Thìn(Âm: 27/3)
Đại AnĐịnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
06
Th5/2084
T7
Ất Dậu(Âm: 2/4)
Đại AnThànhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th5/2084
T2
Đinh Hợi(Âm: 4/4)
Tốc HỷKhaiTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
12
Th5/2084
T6
Tân Mão(Âm: 8/4)
Đại AnMãnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th5/2084
CN
Quý Tỵ(Âm: 10/4)
Tốc HỷĐịnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
18
Th5/2084
T5
Đinh Dậu(Âm: 14/4)
Đại AnThànhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
20
Th5/2084
T7
Kỷ Hợi(Âm: 16/4)
Tốc HỷKhaiNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th5/2084
T4
Quý Mão(Âm: 20/4)
Đại AnMãnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
26
Th5/2084
T6
Ất Tỵ(Âm: 22/4)
Tốc HỷĐịnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
30
Th5/2084
T3
Kỷ Dậu(Âm: 26/4)
Đại AnThànhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2084
01/05 (Canh Thìn, Đại An) -- 06/05 (Ất Dậu, Đại An) -- 08/05 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 12/05 (Tân Mão, Đại An) -- 14/05 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 18/05 (Đinh Dậu, Đại An) -- 20/05 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 24/05 (Quý Mão, Đại An) -- 26/05 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 30/05 (Kỷ Dậu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.