04
Th6/2039
T7
Đinh Tỵ(Âm: 13/5)
Đại AnBìnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th6/2039
T2
Kỷ Mùi(Âm: 15/5)
Tốc HỷChấpTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
10
Th6/2039
T6
Quý Hợi(Âm: 19/5)
Đại AnThuCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th6/2039
CN
Ất Sửu(Âm: 21/5)
Tốc HỷBếPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
16
Th6/2039
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 25/5)
Đại AnBìnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
18
Th6/2039
T7
Tân Mùi(Âm: 27/5)
Tốc HỷChấpNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th6/2039
T4
Ất Hợi(Âm: 1/5)
Đại AnThuBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
24
Th6/2039
T6
Đinh Sửu(Âm: 3/5)
Tốc HỷBếLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
28
Th6/2039
T3
Tân Tỵ(Âm: 7/5)
Đại AnBìnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th6/2039
T5
Quý Mùi(Âm: 9/5)
Tốc HỷChấpTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2039
04/06 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 06/06 (Kỷ Mùi, Tốc Hỷ) -- 10/06 (Quý Hợi, Đại An) -- 12/06 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 16/06 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 18/06 (Tân Mùi, Tốc Hỷ) -- 22/06 (Ất Hợi, Đại An) -- 24/06 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 28/06 (Tân Tỵ, Đại An) -- 30/06 (Quý Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.