06
Th5/2039
T6
Mậu Tý(Âm: 14/4)
Đại AnBếQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th5/2039
CN
Canh Dần(Âm: 16/4)
Tốc HỷTrừTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
12
Th5/2039
T5
Giáp Ngọ(Âm: 20/4)
Đại AnChấpGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
18
Th5/2039
T4
Canh Tý(Âm: 26/4)
Đại AnBếCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th5/2039
T6
Nhâm Dần(Âm: 28/4)
Tốc HỷTrừNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
23
Th5/2039
T2
Ất Tỵ(Âm: 1/5)
Đại AnBìnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th5/2039
T4
Đinh Mùi(Âm: 3/5)
Tốc HỷChấpBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
29
Th5/2039
CN
Tân Hợi(Âm: 7/5)
Đại AnThuMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th5/2039
T3
Quý Sửu(Âm: 9/5)
Tốc HỷBếChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2039
06/05 (Mậu Tý, Đại An) -- 08/05 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 12/05 (Giáp Ngọ, Đại An) -- 18/05 (Canh Tý, Đại An) -- 20/05 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 23/05 (Ất Tỵ, Đại An) -- 25/05 (Đinh Mùi, Tốc Hỷ) -- 29/05 (Tân Hợi, Đại An) -- 31/05 (Quý Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.