02
Th6/2002
CN
Tân Sửu(Âm: 22/4)
Tốc HỷKiếnPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
06
Th6/2002
T5
Ất Tỵ(Âm: 26/4)
Đại AnĐịnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
11
Th6/2002
T3
Canh Tuất(Âm: 1/5)
Đại AnThànhThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
13
Th6/2002
T5
Nhâm Tý(Âm: 3/5)
Tốc HỷKhaiKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th6/2002
T2
Bình Thìn(Âm: 7/5)
Đại AnMãnTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
19
Th6/2002
T4
Mậu Ngọ(Âm: 9/5)
Tốc HỷĐịnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
23
Th6/2002
CN
Nhâm Tuất(Âm: 13/5)
Đại AnThànhTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
25
Th6/2002
T3
Giáp Tý(Âm: 15/5)
Tốc HỷKhaiDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th6/2002
T7
Mậu Thìn(Âm: 19/5)
Đại AnMãnĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2002
02/06 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 06/06 (Ất Tỵ, Đại An) -- 11/06 (Canh Tuất, Đại An) -- 13/06 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 17/06 (Bình Thìn, Đại An) -- 19/06 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 23/06 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 25/06 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 29/06 (Mậu Thìn, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.