05
Th5/2002
CN
Quý Dậu(Âm: 23/3)
Tốc HỷThuPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
09
Th5/2002
T5
Đinh Sửu(Âm: 27/3)
Đại AnTrừĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
11
Th5/2002
T7
Kỷ Mão(Âm: 29/3)
Tốc HỷBìnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th5/2002
T2
Tân Tỵ(Âm: 2/4)
Đại AnĐịnhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th5/2002
CN
Đinh Hợi(Âm: 8/4)
Đại AnKhaiMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th5/2002
T3
Kỷ Sửu(Âm: 10/4)
Tốc HỷKiếnChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th5/2002
T7
Quý Tỵ(Âm: 14/4)
Đại AnĐịnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th5/2002
T6
Kỷ Hợi(Âm: 20/4)
Đại AnKhaiCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2002
05/05 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 09/05 (Đinh Sửu, Đại An) -- 11/05 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 13/05 (Tân Tỵ, Đại An) -- 19/05 (Đinh Hợi, Đại An) -- 21/05 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 25/05 (Quý Tỵ, Đại An) -- 31/05 (Kỷ Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.