02
Th6/2000
T6
Tân Mão(Âm: 1/5)
Đại AnTrừCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th6/2000
CN
Quý Tỵ(Âm: 3/5)
Tốc HỷBìnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
10
Th6/2000
T7
Kỷ Hợi(Âm: 9/5)
Tốc HỷThuNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th6/2000
T4
Quý Mão(Âm: 13/5)
Đại AnTrừBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
16
Th6/2000
T6
Ất Tỵ(Âm: 15/5)
Tốc HỷBìnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
22
Th6/2000
T5
Tân Hợi(Âm: 21/5)
Tốc HỷThuTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
26
Th6/2000
T2
Ất Mão(Âm: 25/5)
Đại AnTrừTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
28
Th6/2000
T4
Đinh Tỵ(Âm: 27/5)
Tốc HỷBìnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 2000
02/06 (Tân Mão, Đại An) -- 04/06 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 10/06 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 14/06 (Quý Mão, Đại An) -- 16/06 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 22/06 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 26/06 (Ất Mão, Đại An) -- 28/06 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.