03
Th5/2000
T4
Tân Dậu(Âm: 29/3)
Tốc HỷThuChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
05
Th5/2000
T6
Quý Hợi(Âm: 2/4)
Đại AnKhaiCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th5/2000
CN
Ất Sửu(Âm: 4/4)
Tốc HỷKiếnPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
11
Th5/2000
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 8/4)
Đại AnĐịnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
17
Th5/2000
T4
Ất Hợi(Âm: 14/4)
Đại AnKhaiBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
19
Th5/2000
T6
Đinh Sửu(Âm: 16/4)
Tốc HỷKiếnLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
23
Th5/2000
T3
Tân Tỵ(Âm: 20/4)
Đại AnĐịnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th5/2000
T2
Đinh Hợi(Âm: 26/4)
Đại AnKhaiTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
31
Th5/2000
T4
Kỷ Sửu(Âm: 28/4)
Tốc HỷKiếnChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2000
03/05 (Tân Dậu, Tốc Hỷ) -- 05/05 (Quý Hợi, Đại An) -- 07/05 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 11/05 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 17/05 (Ất Hợi, Đại An) -- 19/05 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 23/05 (Tân Tỵ, Đại An) -- 29/05 (Đinh Hợi, Đại An) -- 31/05 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.