02
Th6/1991
CN
Quý Mão(Âm: 20/4)
Đại AnMãnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th6/1991
T3
Ất Tỵ(Âm: 22/4)
Tốc HỷĐịnhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th6/1991
T7
Kỷ Dậu(Âm: 26/4)
Đại AnThànhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
10
Th6/1991
T2
Tân Hợi(Âm: 28/4)
Tốc HỷKhaiTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
12
Th6/1991
T4
Quý Sửu(Âm: 1/5)
Đại AnBếChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
14
Th6/1991
T6
Ất Mão(Âm: 3/5)
Tốc HỷTrừCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th6/1991
T3
Kỷ Mùi(Âm: 7/5)
Đại AnChấpMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th6/1991
T2
Ất Sửu(Âm: 13/5)
Đại AnBếNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th6/1991
T4
Đinh Mão(Âm: 15/5)
Tốc HỷTrừBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
30
Th6/1991
CN
Tân Mùi(Âm: 19/5)
Đại AnChấpMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1991
02/06 (Quý Mão, Đại An) -- 04/06 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 08/06 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 10/06 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 12/06 (Quý Sửu, Đại An) -- 14/06 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 18/06 (Kỷ Mùi, Đại An) -- 24/06 (Ất Sửu, Đại An) -- 26/06 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 30/06 (Tân Mùi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.