05
Th5/1991
CN
Ất Hợi(Âm: 21/3)
Đại AnBếMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th5/1991
T3
Đinh Sửu(Âm: 23/3)
Tốc HỷTrừChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th5/1991
T7
Tân Tỵ(Âm: 27/3)
Đại AnChấpLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th5/1991
T4
Ất Dậu(Âm: 2/4)
Đại AnThànhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
17
Th5/1991
T6
Đinh Hợi(Âm: 4/4)
Tốc HỷKhaiCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th5/1991
T3
Tân Mão(Âm: 8/4)
Đại AnMãnMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th5/1991
T5
Quý Tỵ(Âm: 10/4)
Tốc HỷĐịnhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
27
Th5/1991
T2
Đinh Dậu(Âm: 14/4)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th5/1991
T4
Kỷ Hợi(Âm: 16/4)
Tốc HỷKhaiBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1991
05/05 (Ất Hợi, Đại An) -- 07/05 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 11/05 (Tân Tỵ, Đại An) -- 15/05 (Ất Dậu, Đại An) -- 17/05 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 21/05 (Tân Mão, Đại An) -- 23/05 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 27/05 (Đinh Dậu, Đại An) -- 29/05 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.