02
Th6/1966
T5
Nhâm Thìn(Âm: 14/4)
Đại AnBìnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
04
Th6/1966
T7
Giáp Ngọ(Âm: 16/4)
Tốc HỷChấpVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
08
Th6/1966
T4
Mậu Tuất(Âm: 20/4)
Đại AnThuSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
10
Th6/1966
T6
Canh Tý(Âm: 22/4)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th6/1966
T3
Giáp Thìn(Âm: 26/4)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th6/1966
T5
Bình Ngọ(Âm: 28/4)
Tốc HỷChấpGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
21
Th6/1966
T3
Tân Hợi(Âm: 3/5)
Tốc HỷThuMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th6/1966
T7
Ất Mão(Âm: 7/5)
Đại AnTrừNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th6/1966
T2
Đinh Tỵ(Âm: 9/5)
Tốc HỷBìnhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1966
02/06 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 04/06 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 08/06 (Mậu Tuất, Đại An) -- 10/06 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 14/06 (Giáp Thìn, Đại An) -- 16/06 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 21/06 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 25/06 (Ất Mão, Đại An) -- 27/06 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.