01
Th5/1966
CN
Canh Thân(Âm: 11/3)
Tốc HỷThànhHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th5/1966
T5
Giáp Tý(Âm: 15/3)
Đại AnKiếnKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th5/1966
T7
Bình Dần(Âm: 17/3)
Tốc HỷMãnVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
13
Th5/1966
T6
Nhâm Thân(Âm: 23/3)
Tốc HỷThànhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th5/1966
T3
Bình Tý(Âm: 27/3)
Đại AnKiếnDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th5/1966
T5
Mậu Dần(Âm: 29/3)
Tốc HỷMãnGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
21
Th5/1966
T7
Canh Thìn(Âm: 2/4)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
23
Th5/1966
T2
Nhâm Ngọ(Âm: 4/4)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
27
Th5/1966
T6
Bình Tuất(Âm: 8/4)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
29
Th5/1966
CN
Mậu Tý(Âm: 10/4)
Tốc HỷBếHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1966
01/05 (Canh Thân, Tốc Hỷ) -- 05/05 (Giáp Tý, Đại An) -- 07/05 (Bình Dần, Tốc Hỷ) -- 13/05 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 17/05 (Bình Tý, Đại An) -- 19/05 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 21/05 (Canh Thìn, Đại An) -- 23/05 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 27/05 (Bình Tuất, Đại An) -- 29/05 (Mậu Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.