01
Th6/1950
T5
Đinh Mão(Âm: 16/4)
Tốc HỷMãnTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
07
Th6/1950
T4
Quý Dậu(Âm: 22/4)
Tốc HỷThànhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
11
Th6/1950
CN
Đinh Sửu(Âm: 26/4)
Đại AnKiếnPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
13
Th6/1950
T3
Kỷ Mão(Âm: 28/4)
Tốc HỷMãnMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th6/1950
T5
Tân Tỵ(Âm: 1/5)
Đại AnBìnhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
17
Th6/1950
T7
Quý Mùi(Âm: 3/5)
Tốc HỷChấpNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th6/1950
T4
Đinh Hợi(Âm: 7/5)
Đại AnThuBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
23
Th6/1950
T6
Kỷ Sửu(Âm: 9/5)
Tốc HỷBếLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
27
Th6/1950
T3
Quý Tỵ(Âm: 13/5)
Đại AnBìnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th6/1950
T5
Ất Mùi(Âm: 15/5)
Tốc HỷChấpTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1950
01/06 (Đinh Mão, Tốc Hỷ) -- 07/06 (Quý Dậu, Tốc Hỷ) -- 11/06 (Đinh Sửu, Đại An) -- 13/06 (Kỷ Mão, Tốc Hỷ) -- 15/06 (Tân Tỵ, Đại An) -- 17/06 (Quý Mùi, Tốc Hỷ) -- 21/06 (Đinh Hợi, Đại An) -- 23/06 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 27/06 (Quý Tỵ, Đại An) -- 29/06 (Ất Mùi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.