01
Th6/1934
T6
Quý Mão(Âm: 20/4)
Đại AnMãnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th6/1934
CN
Ất Tỵ(Âm: 22/4)
Tốc HỷĐịnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
07
Th6/1934
T5
Kỷ Dậu(Âm: 26/4)
Đại AnThànhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
09
Th6/1934
T7
Tân Hợi(Âm: 28/4)
Tốc HỷKhaiNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th6/1934
T3
Giáp Dần(Âm: 1/5)
Đại AnKiếnThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
14
Th6/1934
T5
Bình Thìn(Âm: 3/5)
Tốc HỷMãnKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th6/1934
T4
Nhâm Tuất(Âm: 9/5)
Tốc HỷThànhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
24
Th6/1934
CN
Bình Dần(Âm: 13/5)
Đại AnKiếnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
26
Th6/1934
T3
Mậu Thìn(Âm: 15/5)
Tốc HỷMãnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 6 năm 1934
01/06 (Quý Mão, Đại An) -- 03/06 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 07/06 (Kỷ Dậu, Đại An) -- 09/06 (Tân Hợi, Tốc Hỷ) -- 12/06 (Giáp Dần, Đại An) -- 14/06 (Bình Thìn, Tốc Hỷ) -- 20/06 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 24/06 (Bình Dần, Đại An) -- 26/06 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.