04
Th5/1934
T6
Ất Hợi(Âm: 21/3)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th5/1934
CN
Đinh Sửu(Âm: 23/3)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
10
Th5/1934
T5
Tân Tỵ(Âm: 27/3)
Đại AnChấpĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
14
Th5/1934
T2
Ất Dậu(Âm: 2/4)
Đại AnThànhNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th5/1934
T4
Đinh Hợi(Âm: 4/4)
Tốc HỷKhaiBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
20
Th5/1934
CN
Tân Mão(Âm: 8/4)
Đại AnMãnMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th5/1934
T3
Quý Tỵ(Âm: 10/4)
Tốc HỷĐịnhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th5/1934
T7
Đinh Dậu(Âm: 14/4)
Đại AnThànhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th5/1934
T2
Kỷ Hợi(Âm: 16/4)
Tốc HỷKhaiTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1934
04/05 (Ất Hợi, Đại An) -- 06/05 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 10/05 (Tân Tỵ, Đại An) -- 14/05 (Ất Dậu, Đại An) -- 16/05 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 20/05 (Tân Mão, Đại An) -- 22/05 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 26/05 (Đinh Dậu, Đại An) -- 28/05 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.