04
Th5/2088
T3
Giáp Thìn(Âm: 14/4)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th5/2088
T5
Bình Ngọ(Âm: 16/4)
Tốc HỷChấpGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
10
Th5/2088
T2
Canh Tuất(Âm: 20/4)
Đại AnThuTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
12
Th5/2088
T4
Nhâm Tý(Âm: 22/4)
Tốc HỷBếCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th5/2088
CN
Bình Thìn(Âm: 26/4)
Đại AnBìnhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th5/2088
T3
Mậu Ngọ(Âm: 28/4)
Tốc HỷChấpThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
22
Th5/2088
T7
Nhâm Tuất(Âm: 2/4)
Đại AnThuVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
24
Th5/2088
T2
Giáp Tý(Âm: 4/4)
Tốc HỷBếTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
28
Th5/2088
T6
Mậu Thìn(Âm: 8/4)
Đại AnBìnhQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th5/2088
CN
Canh Ngọ(Âm: 10/4)
Tốc HỷChấpTinh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2088
04/05 (Giáp Thìn, Đại An) -- 06/05 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ) -- 10/05 (Canh Tuất, Đại An) -- 12/05 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 16/05 (Bình Thìn, Đại An) -- 18/05 (Mậu Ngọ, Tốc Hỷ) -- 22/05 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 24/05 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 28/05 (Mậu Thìn, Đại An) -- 30/05 (Canh Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.