02
Th4/2088
T6
Nhâm Thân(Âm: 11/3)
Tốc HỷThànhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th4/2088
T3
Bình Tý(Âm: 15/3)
Đại AnKiếnDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th4/2088
T5
Mậu Dần(Âm: 17/3)
Tốc HỷMãnGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
14
Th4/2088
T4
Giáp Thân(Âm: 23/3)
Tốc HỷThànhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th4/2088
CN
Mậu Tý(Âm: 27/3)
Đại AnKiếnHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th4/2088
T3
Canh Dần(Âm: 29/3)
Tốc HỷMãnThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
22
Th4/2088
T5
Nhâm Thìn(Âm: 2/4)
Đại AnBìnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th4/2088
T7
Giáp Ngọ(Âm: 4/4)
Tốc HỷChấpVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
28
Th4/2088
T4
Mậu Tuất(Âm: 8/4)
Đại AnThuSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
30
Th4/2088
T6
Canh Tý(Âm: 10/4)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2088
02/04 (Nhâm Thân, Tốc Hỷ) -- 06/04 (Bình Tý, Đại An) -- 08/04 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 14/04 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 18/04 (Mậu Tý, Đại An) -- 20/04 (Canh Dần, Tốc Hỷ) -- 22/04 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 24/04 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 28/04 (Mậu Tuất, Đại An) -- 30/04 (Canh Tý, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.