01
Th5/2085
T3
Ất Dậu(Âm: 8/4)
Đại AnThànhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th5/2085
T5
Đinh Hợi(Âm: 10/4)
Tốc HỷKhaiTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
07
Th5/2085
T2
Tân Mão(Âm: 14/4)
Đại AnMãnTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
09
Th5/2085
T4
Quý Tỵ(Âm: 16/4)
Tốc HỷĐịnhChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
13
Th5/2085
CN
Đinh Dậu(Âm: 20/4)
Đại AnThànhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
15
Th5/2085
T3
Kỷ Hợi(Âm: 22/4)
Tốc HỷKhaiMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th5/2085
T7
Quý Mão(Âm: 26/4)
Đại AnMãnNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th5/2085
T2
Ất Tỵ(Âm: 28/4)
Tốc HỷĐịnhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th5/2085
T4
Đinh Mùi(Âm: 1/5)
Đại AnChấpBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
29
Th5/2085
T3
Quý Sửu(Âm: 7/5)
Đại AnBếChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
31
Th5/2085
T5
Ất Mão(Âm: 9/5)
Tốc HỷTrừTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2085
01/05 (Ất Dậu, Đại An) -- 03/05 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 07/05 (Tân Mão, Đại An) -- 09/05 (Quý Tỵ, Tốc Hỷ) -- 13/05 (Đinh Dậu, Đại An) -- 15/05 (Kỷ Hợi, Tốc Hỷ) -- 19/05 (Quý Mão, Đại An) -- 21/05 (Ất Tỵ, Tốc Hỷ) -- 23/05 (Đinh Mùi, Đại An) -- 29/05 (Quý Sửu, Đại An) -- 31/05 (Ất Mão, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.