02
Th4/2085
T2
Bình Thìn(Âm: 9/3)
Đại AnĐịnhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
08
Th4/2085
CN
Nhâm Tuất(Âm: 15/3)
Đại AnKhaiTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
10
Th4/2085
T3
Giáp Tý(Âm: 17/3)
Tốc HỷKiếnDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th4/2085
T7
Mậu Thìn(Âm: 21/3)
Đại AnĐịnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
20
Th4/2085
T6
Giáp Tuất(Âm: 27/3)
Đại AnKhaiNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
22
Th4/2085
CN
Bình Tý(Âm: 29/3)
Tốc HỷKiếnHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th4/2085
T4
Kỷ Mão(Âm: 2/4)
Đại AnMãnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
27
Th4/2085
T6
Tân Tỵ(Âm: 4/4)
Tốc HỷĐịnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2085
02/04 (Bình Thìn, Đại An) -- 08/04 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 10/04 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 14/04 (Mậu Thìn, Đại An) -- 20/04 (Giáp Tuất, Đại An) -- 22/04 (Bình Tý, Tốc Hỷ) -- 25/04 (Kỷ Mão, Đại An) -- 27/04 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.