01
Th5/2040
T3
Kỷ Sửu(Âm: 21/3)
Đại AnTrừChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th5/2040
T5
Tân Mão(Âm: 23/3)
Tốc HỷBìnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
09
Th5/2040
T4
Đinh Dậu(Âm: 29/3)
Tốc HỷThuChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
12
Th5/2040
T7
Canh Tý(Âm: 2/4)
Đại AnBếĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
14
Th5/2040
T2
Nhâm Dần(Âm: 4/4)
Tốc HỷTrừTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
18
Th5/2040
T6
Bình Ngọ(Âm: 8/4)
Đại AnChấpNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
24
Th5/2040
T5
Nhâm Tý(Âm: 14/4)
Đại AnBếKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th5/2040
T7
Giáp Dần(Âm: 16/4)
Tốc HỷTrừVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
30
Th5/2040
T4
Mậu Ngọ(Âm: 20/4)
Đại AnChấpSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2040
01/05 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 03/05 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 09/05 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 12/05 (Canh Tý, Đại An) -- 14/05 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 18/05 (Bình Ngọ, Đại An) -- 24/05 (Nhâm Tý, Đại An) -- 26/05 (Giáp Dần, Tốc Hỷ) -- 30/05 (Mậu Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.