02
Th5/2033
T2
Quý Sửu(Âm: 4/4)
Tốc HỷKiếnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
06
Th5/2033
T6
Đinh Tỵ(Âm: 8/4)
Đại AnĐịnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
12
Th5/2033
T5
Quý Hợi(Âm: 14/4)
Đại AnKhaiTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
14
Th5/2033
T7
Ất Sửu(Âm: 16/4)
Tốc HỷKiếnLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th5/2033
T4
Kỷ Tỵ(Âm: 20/4)
Đại AnĐịnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
24
Th5/2033
T3
Ất Hợi(Âm: 26/4)
Đại AnKhaiMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th5/2033
T5
Đinh Sửu(Âm: 28/4)
Tốc HỷKiếnĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
28
Th5/2033
T7
Kỷ Mão(Âm: 1/5)
Đại AnTrừNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th5/2033
T2
Tân Tỵ(Âm: 3/5)
Tốc HỷBìnhNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2033
02/05 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 06/05 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 12/05 (Quý Hợi, Đại An) -- 14/05 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/05 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 24/05 (Ất Hợi, Đại An) -- 26/05 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 28/05 (Kỷ Mão, Đại An) -- 30/05 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.