04
Th4/2033
T2
Ất Dậu(Âm: 5/3)
Tốc HỷThuNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th4/2033
T6
Kỷ Sửu(Âm: 9/3)
Đại AnTrừLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
10
Th4/2033
CN
Tân Mão(Âm: 11/3)
Tốc HỷBìnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th4/2033
T7
Đinh Dậu(Âm: 17/3)
Tốc HỷThuLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th4/2033
T4
Tân Sửu(Âm: 21/3)
Đại AnTrừChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
22
Th4/2033
T6
Quý Mão(Âm: 23/3)
Tốc HỷBìnhCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th4/2033
T5
Kỷ Dậu(Âm: 29/3)
Tốc HỷThuĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
30
Th4/2033
T7
Tân Hợi(Âm: 2/4)
Đại AnKhaiNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2033
04/04 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 08/04 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 10/04 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 16/04 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 20/04 (Tân Sửu, Đại An) -- 22/04 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 28/04 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 30/04 (Tân Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.