02
Th5/2001
T4
Ất Sửu(Âm: 10/4)
Tốc HỷKiếnChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
06
Th5/2001
CN
Kỷ Tỵ(Âm: 14/4)
Đại AnĐịnhPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
12
Th5/2001
T7
Ất Hợi(Âm: 20/4)
Đại AnKhaiNữ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th5/2001
T2
Đinh Sửu(Âm: 22/4)
Tốc HỷKiếnNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th5/2001
T6
Tân Tỵ(Âm: 26/4)
Đại AnĐịnhLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
24
Th5/2001
T5
Đinh Hợi(Âm: 2/4)
Đại AnKhaiTỉnh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
26
Th5/2001
T7
Kỷ Sửu(Âm: 4/4)
Tốc HỷKiếnLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th5/2001
T4
Quý Tỵ(Âm: 8/4)
Đại AnĐịnhChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 2001
02/05 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 06/05 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 12/05 (Ất Hợi, Đại An) -- 14/05 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/05 (Tân Tỵ, Đại An) -- 24/05 (Đinh Hợi, Đại An) -- 26/05 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 30/05 (Quý Tỵ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.