04
Th4/2001
T4
Đinh Dậu(Âm: 11/3)
Tốc HỷThuChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
08
Th4/2001
CN
Tân Sửu(Âm: 15/3)
Đại AnTrừPhòng
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
10
Th4/2001
T3
Quý Mão(Âm: 17/3)
Tốc HỷBìnhMỹ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th4/2001
T2
Kỷ Dậu(Âm: 23/3)
Tốc HỷThuNguy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
20
Th4/2001
T6
Quý Sửu(Âm: 27/3)
Đại AnTrừLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
22
Th4/2001
CN
Ất Mão(Âm: 29/3)
Tốc HỷBìnhMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th4/2001
T3
Đinh Tỵ(Âm: 2/4)
Đại AnĐịnhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th4/2001
T2
Quý Hợi(Âm: 8/4)
Đại AnKhaiTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 2001
04/04 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 08/04 (Tân Sửu, Đại An) -- 10/04 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 16/04 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 20/04 (Quý Sửu, Đại An) -- 22/04 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 24/04 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 30/04 (Quý Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.