01
Th5/1981
T6
Kỷ Mão(Âm: 27/3)
Đại AnBìnhCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
03
Th5/1981
CN
Tân Tỵ(Âm: 29/3)
Tốc HỷChấpPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
07
Th5/1981
T5
Ất Dậu(Âm: 4/4)
Tốc HỷThànhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
11
Th5/1981
T2
Kỷ Sửu(Âm: 8/4)
Đại AnKiếnNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
13
Th5/1981
T4
Tân Mão(Âm: 10/4)
Tốc HỷMãnBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
19
Th5/1981
T3
Đinh Dậu(Âm: 16/4)
Tốc HỷThànhChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th5/1981
T7
Tân Sửu(Âm: 20/4)
Đại AnKiếnLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th5/1981
T2
Quý Mão(Âm: 22/4)
Tốc HỷMãnTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
31
Th5/1981
CN
Kỷ Dậu(Âm: 28/4)
Tốc HỷThànhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1981
01/05 (Kỷ Mão, Đại An) -- 03/05 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 07/05 (Ất Dậu, Tốc Hỷ) -- 11/05 (Kỷ Sửu, Đại An) -- 13/05 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 19/05 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 23/05 (Tân Sửu, Đại An) -- 25/05 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 31/05 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.