02
Th4/1981
T5
Canh Tuất(Âm: 28/2)
Đại AnBếGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
04
Th4/1981
T7
Nhâm Tý(Âm: 30/2)
Tốc HỷTrừĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
07
Th4/1981
T3
Ất Mão(Âm: 3/3)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
09
Th4/1981
T5
Đinh Tỵ(Âm: 5/3)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
13
Th4/1981
T2
Tân Dậu(Âm: 9/3)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
15
Th4/1981
T4
Quý Hợi(Âm: 11/3)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
19
Th4/1981
CN
Đinh Mão(Âm: 15/3)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
21
Th4/1981
T3
Kỷ Tỵ(Âm: 17/3)
Tốc HỷChấpChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th4/1981
T7
Quý Dậu(Âm: 21/3)
Đại AnThuLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
27
Th4/1981
T2
Ất Hợi(Âm: 23/3)
Tốc HỷBếTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1981
02/04 (Canh Tuất, Đại An) -- 04/04 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 07/04 (Ất Mão, Đại An) -- 09/04 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 13/04 (Tân Dậu, Đại An) -- 15/04 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 19/04 (Đinh Mão, Đại An) -- 21/04 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 25/04 (Quý Dậu, Đại An) -- 27/04 (Ất Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.