01
Th5/1949
CN
Tân Mão(Âm: 4/4)
Tốc HỷMãnMão
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th5/1949
T7
Đinh Dậu(Âm: 10/4)
Tốc HỷThànhLiễu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
11
Th5/1949
T4
Tân Sửu(Âm: 14/4)
Đại AnKiếnChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
13
Th5/1949
T6
Quý Mão(Âm: 16/4)
Tốc HỷMãnCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th5/1949
T5
Kỷ Dậu(Âm: 22/4)
Tốc HỷThànhĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
23
Th5/1949
T2
Quý Sửu(Âm: 26/4)
Đại AnKiếnNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th5/1949
T4
Ất Mão(Âm: 28/4)
Tốc HỷMãnBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
28
Th5/1949
T7
Mậu Ngọ(Âm: 1/5)
Đại AnĐịnhVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1949
01/05 (Tân Mão, Tốc Hỷ) -- 07/05 (Đinh Dậu, Tốc Hỷ) -- 11/05 (Tân Sửu, Đại An) -- 13/05 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 19/05 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 23/05 (Quý Sửu, Đại An) -- 25/05 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 28/05 (Mậu Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.