◀

NGÀY TỐT XUẤT HÀNH THÁNG 4 NĂM 1949

▶

10 ngày tốt

Cưới HỏiKhai TrươngXây NhàMua XeXuất Hành
02
Th4/1949
T7
Nhâm Tuất(Âm: 5/3)
Tốc HỷKhaiVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
06
Th4/1949
T4
Bình Dần(Âm: 9/3)
Đại AnMãnSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
08
Th4/1949
T6
Mậu Thìn(Âm: 11/3)
Tốc HỷĐịnhQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th4/1949
T3
Nhâm Thân(Âm: 15/3)
Đại AnThànhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th4/1949
T5
Giáp Tuất(Âm: 17/3)
Tốc HỷKhaiGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
18
Th4/1949
T2
Mậu Dần(Âm: 21/3)
Đại AnMãnTâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
20
Th4/1949
T4
Canh Thìn(Âm: 23/3)
Tốc HỷĐịnhCơ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th4/1949
CN
Giáp Thân(Âm: 27/3)
Đại AnThànhHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th4/1949
T3
Bình Tuất(Âm: 29/3)
Tốc HỷKhaiThất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
29
Th4/1949
T6
Kỷ Sửu(Âm: 2/4)
Đại AnKiếnLâu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu

Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1949

02/04 (Nhâm Tuất, Tốc Hỷ) -- 06/04 (Bình Dần, Đại An) -- 08/04 (Mậu Thìn, Tốc Hỷ) -- 12/04 (Nhâm Thân, Đại An) -- 14/04 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 18/04 (Mậu Dần, Đại An) -- 20/04 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 24/04 (Giáp Thân, Đại An) -- 26/04 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 29/04 (Kỷ Sửu, Đại An)

Xem thêm: Lịch Âm Dương | Xem Tuổi Hợp | Hướng dẫn xem ngày

* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.