01
Th5/1947
T5
Canh Thìn(Âm: 11/3)
Tốc HỷĐịnhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
05
Th5/1947
T2
Giáp Thân(Âm: 15/3)
Đại AnThànhTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
07
Th5/1947
T4
Bình Tuất(Âm: 17/3)
Tốc HỷKhaiSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
11
Th5/1947
CN
Canh Dần(Âm: 21/3)
Đại AnMãnTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
13
Th5/1947
T3
Nhâm Thìn(Âm: 23/3)
Tốc HỷĐịnhDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
17
Th5/1947
T7
Bình Thân(Âm: 27/3)
Đại AnThànhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
19
Th5/1947
T2
Mậu Tuất(Âm: 29/3)
Tốc HỷKhaiTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
21
Th5/1947
T4
Canh Tý(Âm: 2/4)
Đại AnBếCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
23
Th5/1947
T6
Nhâm Dần(Âm: 4/4)
Tốc HỷTrừNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
27
Th5/1947
T3
Bình Ngọ(Âm: 8/4)
Đại AnChấpThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1947
01/05 (Canh Thìn, Tốc Hỷ) -- 05/05 (Giáp Thân, Đại An) -- 07/05 (Bình Tuất, Tốc Hỷ) -- 11/05 (Canh Dần, Đại An) -- 13/05 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 17/05 (Bình Thân, Đại An) -- 19/05 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 21/05 (Canh Tý, Đại An) -- 23/05 (Nhâm Dần, Tốc Hỷ) -- 27/05 (Bình Ngọ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.