01
Th4/1947
T3
Canh Tuất(Âm: 10/2)
Đại AnBếThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
03
Th4/1947
T5
Nhâm Tý(Âm: 12/2)
Tốc HỷTrừKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th4/1947
T2
Bình Thìn(Âm: 16/2)
Đại AnChấpTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
13
Th4/1947
CN
Nhâm Tuất(Âm: 22/2)
Đại AnBếTinh
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tinh
15
Th4/1947
T3
Giáp Tý(Âm: 24/2)
Tốc HỷTrừDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
19
Th4/1947
T7
Mậu Thìn(Âm: 28/2)
Đại AnChấpĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
23
Th4/1947
T4
Nhâm Thân(Âm: 3/3)
Đại AnThànhCơ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
25
Th4/1947
T6
Giáp Tuất(Âm: 5/3)
Tốc HỷKhaiNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
29
Th4/1947
T3
Mậu Dần(Âm: 9/3)
Đại AnMãnThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1947
01/04 (Canh Tuất, Đại An) -- 03/04 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 07/04 (Bình Thìn, Đại An) -- 13/04 (Nhâm Tuất, Đại An) -- 15/04 (Giáp Tý, Tốc Hỷ) -- 19/04 (Mậu Thìn, Đại An) -- 23/04 (Nhâm Thân, Đại An) -- 25/04 (Giáp Tuất, Tốc Hỷ) -- 29/04 (Mậu Dần, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.