04
Th5/1939
T5
Tân Sửu(Âm: 15/3)
Đại AnTrừĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
06
Th5/1939
T7
Quý Mão(Âm: 17/3)
Tốc HỷBìnhNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th5/1939
T6
Kỷ Dậu(Âm: 23/3)
Tốc HỷThuLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
16
Th5/1939
T3
Quý Sửu(Âm: 27/3)
Đại AnTrừChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th5/1939
T5
Ất Mão(Âm: 29/3)
Tốc HỷBìnhTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
20
Th5/1939
T7
Đinh Tỵ(Âm: 2/4)
Đại AnĐịnhLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th5/1939
T6
Quý Hợi(Âm: 8/4)
Đại AnKhaiCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th5/1939
CN
Ất Sửu(Âm: 10/4)
Tốc HỷKiếnPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1939
04/05 (Tân Sửu, Đại An) -- 06/05 (Quý Mão, Tốc Hỷ) -- 12/05 (Kỷ Dậu, Tốc Hỷ) -- 16/05 (Quý Sửu, Đại An) -- 18/05 (Ất Mão, Tốc Hỷ) -- 20/05 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 26/05 (Quý Hợi, Đại An) -- 28/05 (Ất Sửu, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.