01
Th5/1935
T4
Đinh Sửu(Âm: 29/3)
Tốc HỷTrừChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
04
Th5/1935
T7
Canh Thìn(Âm: 2/4)
Đại AnBìnhĐê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
06
Th5/1935
T2
Nhâm Ngọ(Âm: 4/4)
Tốc HỷChấpTâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tâm
10
Th5/1935
T6
Bình Tuất(Âm: 8/4)
Đại AnThuNgưu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
12
Th5/1935
CN
Mậu Tý(Âm: 10/4)
Tốc HỷBếHư
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
16
Th5/1935
T5
Nhâm Thìn(Âm: 14/4)
Đại AnBìnhKhuê
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th5/1935
T7
Giáp Ngọ(Âm: 16/4)
Tốc HỷChấpVị
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
22
Th5/1935
T4
Mậu Tuất(Âm: 20/4)
Đại AnThuSâm
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
24
Th5/1935
T6
Canh Tý(Âm: 22/4)
Tốc HỷBếQuỷ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
28
Th5/1935
T3
Giáp Thìn(Âm: 26/4)
Đại AnBìnhDực
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th5/1935
T5
Bình Ngọ(Âm: 28/4)
Tốc HỷChấpGiác
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1935
01/05 (Đinh Sửu, Tốc Hỷ) -- 04/05 (Canh Thìn, Đại An) -- 06/05 (Nhâm Ngọ, Tốc Hỷ) -- 10/05 (Bình Tuất, Đại An) -- 12/05 (Mậu Tý, Tốc Hỷ) -- 16/05 (Nhâm Thìn, Đại An) -- 18/05 (Giáp Ngọ, Tốc Hỷ) -- 22/05 (Mậu Tuất, Đại An) -- 24/05 (Canh Tý, Tốc Hỷ) -- 28/05 (Giáp Thìn, Đại An) -- 30/05 (Bình Ngọ, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.