01
Th4/1935
T2
Đinh Mùi(Âm: 28/2)
Đại AnThànhTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
05
Th4/1935
T6
Tân Hợi(Âm: 3/3)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th4/1935
CN
Quý Sửu(Âm: 5/3)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
11
Th4/1935
T5
Đinh Tỵ(Âm: 9/3)
Đại AnChấpĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
17
Th4/1935
T4
Quý Hợi(Âm: 15/3)
Đại AnBếBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
19
Th4/1935
T6
Ất Sửu(Âm: 17/3)
Tốc HỷTrừLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
23
Th4/1935
T3
Kỷ Tỵ(Âm: 21/3)
Đại AnChấpChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
29
Th4/1935
T2
Ất Hợi(Âm: 27/3)
Đại AnBếTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1935
01/04 (Đinh Mùi, Đại An) -- 05/04 (Tân Hợi, Đại An) -- 07/04 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 11/04 (Đinh Tỵ, Đại An) -- 17/04 (Quý Hợi, Đại An) -- 19/04 (Ất Sửu, Tốc Hỷ) -- 23/04 (Kỷ Tỵ, Đại An) -- 29/04 (Ất Hợi, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.