06
Th5/1929
T2
Tân Hợi(Âm: 27/3)
Đại AnBếTrương
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
08
Th5/1929
T4
Quý Sửu(Âm: 29/3)
Tốc HỷTrừChẩn
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
10
Th5/1929
T6
Ất Mão(Âm: 2/4)
Đại AnMãnCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th5/1929
CN
Đinh Tỵ(Âm: 4/4)
Tốc HỷĐịnhPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
16
Th5/1929
T5
Tân Dậu(Âm: 8/4)
Đại AnThànhĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
18
Th5/1929
T7
Quý Hợi(Âm: 10/4)
Tốc HỷKhaiNữ
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
22
Th5/1929
T4
Đinh Mão(Âm: 14/4)
Đại AnMãnBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
24
Th5/1929
T6
Kỷ Tỵ(Âm: 16/4)
Tốc HỷĐịnhLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
28
Th5/1929
T3
Quý Dậu(Âm: 20/4)
Đại AnThànhChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
30
Th5/1929
T5
Ất Hợi(Âm: 22/4)
Tốc HỷKhaiTỉnh
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tỉnh
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1929
06/05 (Tân Hợi, Đại An) -- 08/05 (Quý Sửu, Tốc Hỷ) -- 10/05 (Ất Mão, Đại An) -- 12/05 (Đinh Tỵ, Tốc Hỷ) -- 16/05 (Tân Dậu, Đại An) -- 18/05 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 22/05 (Đinh Mão, Đại An) -- 24/05 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 28/05 (Quý Dậu, Đại An) -- 30/05 (Ất Hợi, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.