01
Th4/1929
T2
Bình Tý(Âm: 22/2)
Đại AnTrừTất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
03
Th4/1929
T4
Mậu Dần(Âm: 24/2)
Tốc HỷBìnhSâm
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Sâm
09
Th4/1929
T3
Giáp Thân(Âm: 30/2)
Tốc HỷThuDực
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th4/1929
T6
Đinh Hợi(Âm: 3/3)
Đại AnBếCang
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th4/1929
CN
Kỷ Sửu(Âm: 5/3)
Tốc HỷTrừPhòng
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Phòng
18
Th4/1929
T5
Quý Tỵ(Âm: 9/3)
Đại AnChấpĐẩu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
24
Th4/1929
T4
Kỷ Hợi(Âm: 15/3)
Đại AnBếBích
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
26
Th4/1929
T6
Tân Sửu(Âm: 17/3)
Tốc HỷTrừLâu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Lâu
30
Th4/1929
T3
Ất Tỵ(Âm: 21/3)
Đại AnChấpChủy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1929
01/04 (Bình Tý, Đại An) -- 03/04 (Mậu Dần, Tốc Hỷ) -- 09/04 (Giáp Thân, Tốc Hỷ) -- 12/04 (Đinh Hợi, Đại An) -- 14/04 (Kỷ Sửu, Tốc Hỷ) -- 18/04 (Quý Tỵ, Đại An) -- 24/04 (Kỷ Hợi, Đại An) -- 26/04 (Tân Sửu, Tốc Hỷ) -- 30/04 (Ất Tỵ, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.