02
Th5/1923
T4
Ất Hợi(Âm: 17/3)
Tốc HỷBếBích
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Bích
06
Th5/1923
CN
Kỷ Mão(Âm: 21/3)
Đại AnBìnhMão
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
08
Th5/1923
T3
Tân Tỵ(Âm: 23/3)
Tốc HỷChấpChủy
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
12
Th5/1923
T7
Ất Dậu(Âm: 27/3)
Đại AnThuLiễu
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
14
Th5/1923
T2
Đinh Hợi(Âm: 29/3)
Tốc HỷBếTrương
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Trương
17
Th5/1923
T5
Canh Dần(Âm: 2/4)
Đại AnTrừGiác
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Giác
19
Th5/1923
T7
Nhâm Thìn(Âm: 4/4)
Tốc HỷBìnhĐê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đê
25
Th5/1923
T6
Mậu Tuất(Âm: 10/4)
Tốc HỷThuNgưu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Ngưu
29
Th5/1923
T3
Nhâm Dần(Âm: 14/4)
Đại AnTrừThất
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Thất
31
Th5/1923
T5
Giáp Thìn(Âm: 16/4)
Tốc HỷBìnhKhuê
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 5 năm 1923
02/05 (Ất Hợi, Tốc Hỷ) -- 06/05 (Kỷ Mão, Đại An) -- 08/05 (Tân Tỵ, Tốc Hỷ) -- 12/05 (Ất Dậu, Đại An) -- 14/05 (Đinh Hợi, Tốc Hỷ) -- 17/05 (Canh Dần, Đại An) -- 19/05 (Nhâm Thìn, Tốc Hỷ) -- 25/05 (Mậu Tuất, Tốc Hỷ) -- 29/05 (Nhâm Dần, Đại An) -- 31/05 (Giáp Thìn, Tốc Hỷ)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.