01
Th4/1923
CN
Giáp Thìn(Âm: 16/2)
Đại AnChấpHư
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
07
Th4/1923
T7
Canh Tuất(Âm: 22/2)
Đại AnBếVị
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Vị
09
Th4/1923
T2
Nhâm Tý(Âm: 24/2)
Tốc HỷTrừTất
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Tất
13
Th4/1923
T6
Bình Thìn(Âm: 28/2)
Đại AnChấpQuỷ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
18
Th4/1923
T4
Tân Dậu(Âm: 3/3)
Đại AnThuChẩn
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Chẩn
20
Th4/1923
T6
Quý Hợi(Âm: 5/3)
Tốc HỷBếCang
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo
24
Th4/1923
T3
Đinh Mão(Âm: 9/3)
Đại AnBìnhMỹ
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
26
Th4/1923
T5
Kỷ Tỵ(Âm: 11/3)
Tốc HỷChấpĐẩu
Tốc Hỷ + 6 Giờ Hoàng Đạo + Sao Đẩu
30
Th4/1923
T2
Quý Dậu(Âm: 15/3)
Đại AnThuNguy
Đại An + 6 Giờ Hoàng Đạo
Tổng hợp ngày tốt xuất hành Tháng 4 năm 1923
01/04 (Giáp Thìn, Đại An) -- 07/04 (Canh Tuất, Đại An) -- 09/04 (Nhâm Tý, Tốc Hỷ) -- 13/04 (Bình Thìn, Đại An) -- 18/04 (Tân Dậu, Đại An) -- 20/04 (Quý Hợi, Tốc Hỷ) -- 24/04 (Đinh Mão, Đại An) -- 26/04 (Kỷ Tỵ, Tốc Hỷ) -- 30/04 (Quý Dậu, Đại An)
* Thông tin ngày tốt chỉ mang tính chất tham khảo theo văn hóa dân gian truyền thống Việt Nam.